Nát như đất bùn
Direct English translation
As mushy as mud.
Equivalent English version
Null
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái bị hư hỏng, tan nát hoặc mềm nhũn đến mức không còn hình dạng, giá trị như ban đầu. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, rệu rã của sự vật.
English explanation
Describes something as badly damaged, broken down, or reduced to a shapeless, worthless state. It is commonly used to emphasize an extreme degree of ruin or deterioration.